| angai | |--na|= bất ngờ; không tính đến; không ngờ|= 案外難しい: không ngờ lại khó thế|= 18時間のフライトには耐えられそうにないなと思ったのですが、案外楽しいものでした: tôi đã nghĩ rằng mình không thể chịu đựng nổi một chuyến bay kéo dài suốt 18 giờ nhưng không ngờ chuyến bay này lại thú vị đến thế (thú vị) ngoài sức tưởng tượng của tôi|--adv|=|= ngoài ra; hơn hoặc kém|= (〜から)案外近い: gần hơn tôi tưởng |
* Từ tham khảo/words other:
- angou - あんごう 「 暗号 」
- angoudenpou - あんごうでんぽう 「 暗号電報 」
- anguna - あんぐな 「 暗愚な 」
- angurukou - あんぐるこう 「 アングル鋼 」
- ani - あに 「 兄 」