| amayadori | |-|= sự trú mưa; tránh mưa; trú mưa|= 駅で雨宿りをする: tìm chỗ trú mưa ở nhà ga|= 私たちは近くの喫茶店で雨宿りをした: chúng tôi trú mưa trong một quán cà phê gần đó|= 雨宿りの場所を見つける: tìm chỗ trú mưa|=「 雨宿りする 」|-|= trú mưa|= あの家の軒下へ入って雨宿りしよう。: Chúng ta hãy ghé vào dưới hiên nhà kia để trú mưa đi. |
* Từ tham khảo/words other:
- amayakasu - あまやかす 「 甘やかす 」
- amazake - あまざけ 「 甘酒 」
- amazu - あまず 「 甘酢 」
- ame - あめ 「 飴 」
- amefuri - あめふり 「 雨降り 」