| ame | |-|= kẹo; kẹo ngậm|= あめとむちを用いた外交: chính sách ngoại giao vừa cương vừa nhu|= 営業チームには、あめとむちの動機付けが必要だ: cần vừa thưởng vừa phạt để tạo động lực cho đội bán hàng|= あめとむちとをうまく使い分ける: sử dụng thích hợp công cụ vừa đấm vừa xoa, vừa thưởng vừa phạt, vừa cương vừa nhu|= (人)をあめとむちでもっと働かせる: vừa khiển trách vừa khen ngời để khuyến khích người khác làm việc hăng say hơn|= 1袋のあめ: một túi kẹo|= 家に着くまで待てる?今何も食べるものないのよ。あ、ここに飴がある。飴なめなよ: Em có đợi được cho đến khi về nhà khôngBây giờ, ta chẳng có gì ăn cảÀ, có kẹo đây rồiEm ngậm kẹo nhé|=「 雨 」|= cơn mưa|-|=|= mưa|= 雨が止む: Tạnh mưa|= 雨が降る: trời mưa|= trận mưa|= |
* Từ tham khảo/words other:
- amefuri - あめふり 「 雨降り 」
- ameiro - あめいろ 「 飴色 」
- amerikadaigakunyuugakunouryokutesuto - あめりかだいがくにゅうがくのうりょくてすと 「 アメリカ大学入学能力テスト 」
- amerikafuuni - あめりかふうに 「 アメリカ風に 」
- amerikakazokukyoukai - あめりかかぞくきょうかい 「 アメリカ家族協会 」