Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
amagu
|-|= đồ đi mưa|= 防音保護具: dụng cụ cách âm|= 運動具: dụng cụ thể thao|= 調理器具: dụng cụ nhà bếp
* Từ tham khảo/words other:
-
amagumo - あまぐも 「 雨雲 」
-
amai - あまい 「 甘い 」
-
amakusa - あまくさ 「 甘草 」
-
amakushisugiru - あまくしすぎる 「 甘くしすぎる 」
-
amami - あまみ 「 甘味 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
amagu
* Từ tham khảo/words other:
- amagumo - あまぐも 「 雨雲 」
- amai - あまい 「 甘い 」
- amakusa - あまくさ 「 甘草 」
- amakushisugiru - あまくしすぎる 「 甘くしすぎる 」
- amami - あまみ 「 甘味 」