Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
amagumo
|-|= mây đen; mây báo hiệu cơn mưa; mây báo hiệu cơn giông|= 暗黒星間雲: đám mây giữa các vì sao đen.|= 暗黒分子雲: mây phân tử đen|= 暗くなっていく空に浮かんだ雲: những đám mây làm u ám bầu trời|= mây mưa|=
* Từ tham khảo/words other:
-
amai - あまい 「 甘い 」
-
amakusa - あまくさ 「 甘草 」
-
amakushisugiru - あまくしすぎる 「 甘くしすぎる 」
-
amami - あまみ 「 甘味 」
-
amamigaaru - あまみがある 「 甘味がある 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
amagumo
* Từ tham khảo/words other:
- amai - あまい 「 甘い 」
- amakusa - あまくさ 「 甘草 」
- amakushisugiru - あまくしすぎる 「 甘くしすぎる 」
- amami - あまみ 「 甘味 」
- amamigaaru - あまみがある 「 甘味がある 」