Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
amadare
|-|= những giọt mưa; mưa rơi|= 雨垂れ水: nước mưa|= 雨垂れよる浸食: xói mòn bởi nước mưa|= 雨垂れの音: tiếng mưa rơi
* Từ tham khảo/words other:
-
amadera - あまでら 「 尼寺 」
-
amado - あまど 「 雨戸 」
-
amaeru - あまえる 「 甘える 」
-
amagaeru - あまがえる 「 雨蛙 」
-
amagasa - あまがさ 「 雨傘 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
amadare
* Từ tham khảo/words other:
- amadera - あまでら 「 尼寺 」
- amado - あまど 「 雨戸 」
- amaeru - あまえる 「 甘える 」
- amagaeru - あまがえる 「 雨蛙 」
- amagasa - あまがさ 「 雨傘 」