| akuyaku | |=ÁC DỊCH|-|= Kẻ côn đồ; vai phản diện trong kịch kabuki; nhân vật phản diện; vai phản diện; kẻ xấu|= その俳優は、悪役を大変魅力的に演じることができる。: anh chàng diễn viên đó có thể diễn vai phản diện một cách rất hấp dẫn|= 悪役になる: trở thành kẻ xấu|= 悪役と見なす: coi là kẻ xấu|= 西部劇では、悪役はすぐに見分けがついたものだ。: trong các phim phương Tây , kẻ xấu thường bị phát hiện nhanh chóng|= その悪役は、まんまと罰を逃れた。: kẻ côn đồ đó đã trốn tội (tẩu thoát) một cách êm gọn |
* Từ tham khảo/words other:
- akuyou - あくよう 「 悪用 」
- akuyousuru - あくようする 「 悪用する 」
- akuzetsu - あくぜつ 「 悪舌 」
- ama - あま 「 亜麻 」
- amadare - あまだれ 「 雨垂れ 」