| akuyou | |-|= sự lạm dụng; sự sử dụng không đúng; tham ô; thụt két; lạm dụng; lợi dụng|= 個人情報を悪用から守る: bảo vệ thông tin cá nhân tránh bị kẻ xấu lợi dụng|= (人)に与えられた信頼の悪用: lợi dụng lòng tin của người khác|= インターネットおよび他の新たな技術の悪用: lạm dụng internet và các công nghệ khác|= 会社の金の悪用: tham ô tiền của công ty|=「 悪用する 」|-|= lạm dụng; sử dụng không đúng; lợi dụng; dùng trộm|= 立場を悪用する: lợi dụng vị trí của mình|= 重要データを悪用する: dùng trộm những dữ liệu quan trọng|= 自分の権威を悪用する: lạm dụng quyền hạn cá nhân|= (人)の権限を悪用する: lợi dụng quyền hạn|= 値引き方法を悪用する: lợi dụng phương pháp giảm giá bán |
* Từ tham khảo/words other:
- akuyousuru - あくようする 「 悪用する 」
- akuzetsu - あくぜつ 「 悪舌 」
- ama - あま 「 亜麻 」
- amadare - あまだれ 「 雨垂れ 」
- amadera - あまでら 「 尼寺 」