| akusei | |=ÁC TÍNH|--na|= ác tính|= 良性の腫瘍と悪性のものとを区別する: phân biệt vết sưng ác tính với vết sưng không ác tính|= 〜 の風邪: cảm nặng|= 〜の悪性でない腫瘍: vết sưng lên không phải là triệu chứng ác tính của...|= 〜を悪性であると: chuẩn đoán là ác tính|= その医師は、悪性かどうかを調べる生検を行わなければならなかった: bác sĩ đó đã phải kiểm tra xem có phải là bệnh ác tính không?|= tính ác|= xấu tính|=「 悪声 」|=|=ÁC ÂM|=|-|= Âm thanh khó chịu; Tin đồn xấu; lời nói xấu |
* Từ tham khảo/words other:
- akusekisuru - あくせきする
- akusekusuru - あくせくする
- akusen - あくせん 「 悪戦 」
- akusha - あくしゃ 「 幄舎 」
- akushin - あくしん 「 悪心 」