Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akujunkan
|-|= sự lưu chuyển; sự tuần hoàn không tốt; sự việc không tiến triển trôi chảy vì bị vướng mắc ở bên trong|= 〜 陥る: rơi vào tình trạng ách tắc, bế tắc
* Từ tham khảo/words other:
-
akukanjou - あくかんじょう 「 悪感情 」
-
akukantonetsu - あくかんとねつ 「 悪感と熱 」
-
akukei - あくけい 「 悪計 」
-
akukotowoshiranai - あくことをしらない 「 飽くことを知らない 」
-
akuma - あくま 「 悪魔 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akujunkan
* Từ tham khảo/words other:
- akukanjou - あくかんじょう 「 悪感情 」
- akukantonetsu - あくかんとねつ 「 悪感と熱 」
- akukei - あくけい 「 悪計 」
- akukotowoshiranai - あくことをしらない 「 飽くことを知らない 」
- akuma - あくま 「 悪魔 」