Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akujiki
|=ÁC THỰC|-|= Bữa ăn nghèo nàn; ăn các thứ đáng ghê tởm; ăn mặn (đạo phật)|= 悪食をする人: Người ăn những món ăn khác lạ (người ăn tạp)
* Từ tham khảo/words other:
-
akujo - あくじょ 「 悪女 」
-
akujoukennoseikatsu - あくじょうけんのせいかつ 「 悪条件の生活 」
-
akujunkan - あくじゅんかん 「 悪循環 」
-
akukanjou - あくかんじょう 「 悪感情 」
-
akukantonetsu - あくかんとねつ 「 悪感と熱 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akujiki
* Từ tham khảo/words other:
- akujo - あくじょ 「 悪女 」
- akujoukennoseikatsu - あくじょうけんのせいかつ 「 悪条件の生活 」
- akujunkan - あくじゅんかん 「 悪循環 」
- akukanjou - あくかんじょう 「 悪感情 」
- akukantonetsu - あくかんとねつ 「 悪感と熱 」