Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akujo
|= la sát|-|= người phụ nữ xấu; người phụ nữ xấu xa; đàn bà xấu xa; đàn bà độc ác|= 悪女からは身を守り善女は信じるな: một cô gái tốt, biết tự bảo vệ mình thì không nên tin lời của những người đàn bà xấu xa, độc ác (tục ngữ)|= yêu phụ|=|=
* Từ tham khảo/words other:
-
akujoukennoseikatsu - あくじょうけんのせいかつ 「 悪条件の生活 」
-
akujunkan - あくじゅんかん 「 悪循環 」
-
akukanjou - あくかんじょう 「 悪感情 」
-
akukantonetsu - あくかんとねつ 「 悪感と熱 」
-
akukei - あくけい 「 悪計 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akujo
* Từ tham khảo/words other:
- akujoukennoseikatsu - あくじょうけんのせいかつ 「 悪条件の生活 」
- akujunkan - あくじゅんかん 「 悪循環 」
- akukanjou - あくかんじょう 「 悪感情 」
- akukantonetsu - あくかんとねつ 「 悪感と熱 」
- akukei - あくけい 「 悪計 」