Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akke
|-|= sự sửng sốt; sự ngạc nhiên|= パーテイは呆気なく終わった: không ngờ bữa tiệc kết thúc sớm thế
* Từ tham khảo/words other:
-
akki - あっき 「 悪鬼 」
-
akkou - あっこう 「 悪口 」
-
akkousuru - あっこうする 「 悪口する 」
-
akkouwoiu - あっこうをいう 「 悪口を言う 」
-
akogareru\t - あこがれる 「 憧れる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akke
* Từ tham khảo/words other:
- akki - あっき 「 悪鬼 」
- akkou - あっこう 「 悪口 」
- akkousuru - あっこうする 「 悪口する 」
- akkouwoiu - あっこうをいう 「 悪口を言う 」
- akogareru\t - あこがれる 「 憧れる 」