Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akkou
|=ÁC KHẨU|-|= sự nói xấu về ai đó|= 彼の悪口を言うな: đừng nói xấu anh ta|= 彼は、彼女には協調性がないと陰で悪口を言う: hắn ta nói xấu cô ấy sau lưng rằng cô ấy là người không có tinh thần hợp tác|= 悪口を言いふらす人: người chuyên nói xấu|= 毒のある悪口: sự nói xấu độc địa
* Từ tham khảo/words other:
-
akkousuru - あっこうする 「 悪口する 」
-
akkouwoiu - あっこうをいう 「 悪口を言う 」
-
akogareru\t - あこがれる 「 憧れる 」
-
aku - あく 「 唖 」
-
akuarai - あくあらい 「 灰洗い 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akkou
* Từ tham khảo/words other:
- akkousuru - あっこうする 「 悪口する 」
- akkouwoiu - あっこうをいう 「 悪口を言う 」
- akogareru\t - あこがれる 「 憧れる 」
- aku - あく 「 唖 」
- akuarai - あくあらい 「 灰洗い 」