Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akuarai
|=HÔI TẨY|-|= Sự tẩy rửa bằng thuốc tẩy
* Từ tham khảo/words other:
-
akuba - あくば 「 悪罵 」
-
akubi - あくび 「 欠伸 」
-
akubiwosuru - あくびをする 「 欠伸をする 」
-
akubiwosuruikiwokirasu - あくびをするいきをきらす 「 欠伸をする息を切らす 」
-
akuchi - あくち 「 悪血 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akuarai
* Từ tham khảo/words other:
- akuba - あくば 「 悪罵 」
- akubi - あくび 「 欠伸 」
- akubiwosuru - あくびをする 「 欠伸をする 」
- akubiwosuruikiwokirasu - あくびをするいきをきらす 「 欠伸をする息を切らす 」
- akuchi - あくち 「 悪血 」