Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akuba
|=ÁC MẠ|-|= Sự nguyền rủa; sự phỉ báng|=「 悪馬 」|=ÁC MÃ|-|= Con ngựa hoang; con ngựa không thể thuần phục
* Từ tham khảo/words other:
-
akubi - あくび 「 欠伸 」
-
akubiwosuru - あくびをする 「 欠伸をする 」
-
akubiwosuruikiwokirasu - あくびをするいきをきらす 「 欠伸をする息を切らす 」
-
akuchi - あくち 「 悪血 」
-
akudama - あくだま 「 悪玉 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akuba
* Từ tham khảo/words other:
- akubi - あくび 「 欠伸 」
- akubiwosuru - あくびをする 「 欠伸をする 」
- akubiwosuruikiwokirasu - あくびをするいきをきらす 「 欠伸をする息を切らす 」
- akuchi - あくち 「 悪血 」
- akudama - あくだま 「 悪玉 」