Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akkasuru
|-|= trở nên xấu đi; tồi đi; xấu đi|= 症状は活発な運動をすると悪化する: nếu hoạt động mạnh, thì triệu chứng sẽ trở nên xấu đi|= どんどん悪化する: càng ngày càng tồi tệ đi, xấu đi|= 立位歩行によって悪化する: đi lại ngày càng khó khăn
* Từ tham khảo/words other:
-
akke - あっけ 「 呆気 」
-
akki - あっき 「 悪鬼 」
-
akkou - あっこう 「 悪口 」
-
akkousuru - あっこうする 「 悪口する 」
-
akkouwoiu - あっこうをいう 「 悪口を言う 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akkasuru
* Từ tham khảo/words other:
- akke - あっけ 「 呆気 」
- akki - あっき 「 悪鬼 」
- akkou - あっこう 「 悪口 」
- akkousuru - あっこうする 「 悪口する 」
- akkouwoiu - あっこうをいう 「 悪口を言う 」