Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akiya
|=KHÔNG GIA|-|= Nhà trống; nhà bỏ không|= 空き家で身をひそめる: ẩn mình (giấu mình) trong ngôi nhà bỏ hoang|=「 空家 」|-|= nhà hoang
* Từ tham khảo/words other:
-
akka - あっか 「 悪化 」
-
akkan - あっかん 「 悪漢 」
-
akkangasuru - あっかんがする 「 悪漢がする 」
-
akkasuru - あっかする 「 悪化する 」
-
akke - あっけ 「 呆気 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akiya
* Từ tham khảo/words other:
- akka - あっか 「 悪化 」
- akkan - あっかん 「 悪漢 」
- akkangasuru - あっかんがする 「 悪漢がする 」
- akkasuru - あっかする 「 悪化する 」
- akke - あっけ 「 呆気 」