Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akiudo
|=THƯƠNG NHÂN|-|= Thương gia; người chủ hiệu; thương nhân|= あいつは商人根性が強過ぎるから嫌いだ.: Anh ta nặng về buôn bán quá nên tôi không thích/ anh ta bản chất lái buôn quá nên tôi ghét.
* Từ tham khảo/words other:
-
akiya - あきや 「 空き家 」
-
akka - あっか 「 悪化 」
-
akkan - あっかん 「 悪漢 」
-
akkangasuru - あっかんがする 「 悪漢がする 」
-
akkasuru - あっかする 「 悪化する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akiudo
* Từ tham khảo/words other:
- akiya - あきや 「 空き家 」
- akka - あっか 「 悪化 」
- akkan - あっかん 「 悪漢 」
- akkangasuru - あっかんがする 「 悪漢がする 」
- akkasuru - あっかする 「 悪化する 」