Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ninkikabu
|-HÂN KHÍ CHÂU|-|= Loại cổ phiếu dễ có lãi; loại cổ phiếu phổ thông
* Từ tham khảo/words other:
-
ninkimanryou - にんきまんりょう 「 任期満了 」
-
ninkimono - にんきもの 「 人気者 」
-
ninkinosukunai - にんきのすくない 「 人気の少ない 」
-
ninkishoubai - にんきしょうばい 「 人気商売 」
-
ninkitori - にんきとり 「 人気取り 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ninkikabu
* Từ tham khảo/words other:
- ninkimanryou - にんきまんりょう 「 任期満了 」
- ninkimono - にんきもの 「 人気者 」
- ninkinosukunai - にんきのすくない 「 人気の少ない 」
- ninkishoubai - にんきしょうばい 「 人気商売 」
- ninkitori - にんきとり 「 人気取り 」