Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niku
|-|= thịt|= イスラム教の戒律に従って食肉解体した動物の肉: Thịt động vật đã được làm theo giới luật của đạo hồi|= すでに関節ごとに分けてある鳥肉: Thịt gà được chia hoàn toàn theo từng khớp
* Từ tham khảo/words other:
-
nikubanare - にくばなれ 「 肉離れ 」
-
nikuboso - にくぼそ 「 肉細 」
-
nikubuto - にくぶと 「 肉太 」
-
nikudan - にくだん 「 肉弾 」
-
nikudanko - にくだんこ 「 肉だんこ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niku
* Từ tham khảo/words other:
- nikubanare - にくばなれ 「 肉離れ 」
- nikuboso - にくぼそ 「 肉細 」
- nikubuto - にくぶと 「 肉太 」
- nikudan - にくだん 「 肉弾 」
- nikudanko - にくだんこ 「 肉だんこ 」