Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijimu
|-|= thấm ra; rỉ ra; rò rỉ|= 天井はところどころ雨でにじんでいた.: Trần nhà này có chỗ này chỗ kia bị ngấm nước mưa|= この手紙にはインクがにじんで読めないところがある.: Bức thư này có một vài chỗ không đọc được cho mực bị nhòe
* Từ tham khảo/words other:
-
nijiriguchi - にじりぐち 「 躙り口 」
-
nijiru - にじる 「 煮汁 」
-
nijisseiki - にじっせいき 「 二十世紀 」
-
nijou - にじょう 「 二乗 」
-
nijoukon - にじょうこん 「 二乗根 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijimu
* Từ tham khảo/words other:
- nijiriguchi - にじりぐち 「 躙り口 」
- nijiru - にじる 「 煮汁 」
- nijisseiki - にじっせいき 「 二十世紀 」
- nijou - にじょう 「 二乗 」
- nijoukon - にじょうこん 「 二乗根 」