Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijiru
|=CHỬ CHẤP|-|= Nước dùng (nước sau khi đã luộc, ninh thức ăn)
* Từ tham khảo/words other:
-
nijisseiki - にじっせいき 「 二十世紀 」
-
nijou - にじょう 「 二乗 」
-
nijoukon - にじょうこん 「 二乗根 」
-
nijunjite - にじゅんじて 「 に准じて 」
-
nijuu - にじゅう 「 二十 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijiru
* Từ tham khảo/words other:
- nijisseiki - にじっせいき 「 二十世紀 」
- nijou - にじょう 「 二乗 」
- nijoukon - にじょうこん 「 二乗根 」
- nijunjite - にじゅんじて 「 に准じて 」
- nijuu - にじゅう 「 二十 」