Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nijiriguchi
|=* KHẨU|-|= cửa vào phòng trà đạo|= Ghi chú: Cửa để khách vào ở phòng uống trà đạo, thường nhỏ, chiều cao khoảng 65cm, chiều rộng là 60cm
* Từ tham khảo/words other:
-
nijiru - にじる 「 煮汁 」
-
nijisseiki - にじっせいき 「 二十世紀 」
-
nijou - にじょう 「 二乗 」
-
nijoukon - にじょうこん 「 二乗根 」
-
nijunjite - にじゅんじて 「 に准じて 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nijiriguchi
* Từ tham khảo/words other:
- nijiru - にじる 「 煮汁 」
- nijisseiki - にじっせいき 「 二十世紀 」
- nijou - にじょう 「 二乗 」
- nijoukon - にじょうこん 「 二乗根 」
- nijunjite - にじゅんじて 「 に准じて 」