Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nihongonouryokushiken
|-HẬT BẢN NGỮ NĂNG LỰC THÍ NGHIỆM|-|= Cuộc thi năng lực tiếng Nhật|= Ghi chú: Cuộc thi năng lực tiếng Nhật gồm 4 cấp độ thi từ 1 đến 4, trong đó cao nhất là cấp độ 1
* Từ tham khảo/words other:
-
nihongoyaku - にほんごやく 「 日本語訳 」
-
nihongoワープロ - にほんごワープロ 「 日本語ワープロ 」
-
nihonhyoujunji - にほんひょうじゅんじ 「 日本標準時 」
-
nihonichi - にほんいち 「 日本一 」
-
nihonjin - にほんじん 「 日本人 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nihongonouryokushiken
* Từ tham khảo/words other:
- nihongoyaku - にほんごやく 「 日本語訳 」
- nihongoワープロ - にほんごワープロ 「 日本語ワープロ 」
- nihonhyoujunji - にほんひょうじゅんじ 「 日本標準時 」
- nihonichi - にほんいち 「 日本一 」
- nihonjin - にほんじん 「 日本人 」