Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nihongoyaku
|-HẬT BẢN NGỮ DỊCH|-|= Bản dịch tiếng Nhật
* Từ tham khảo/words other:
-
nihongoワープロ - にほんごワープロ 「 日本語ワープロ 」
-
nihonhyoujunji - にほんひょうじゅんじ 「 日本標準時 」
-
nihonichi - にほんいち 「 日本一 」
-
nihonjin - にほんじん 「 日本人 」
-
nihonjinkankoukyakugaotosukane - にほんじんかんこうきゃくがおとすかね 「 日本人観光客が落とす金 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nihongoyaku
* Từ tham khảo/words other:
- nihongoワープロ - にほんごワープロ 「 日本語ワープロ 」
- nihonhyoujunji - にほんひょうじゅんじ 「 日本標準時 」
- nihonichi - にほんいち 「 日本一 」
- nihonjin - にほんじん 「 日本人 」
- nihonjinkankoukyakugaotosukane - にほんじんかんこうきゃくがおとすかね 「 日本人観光客が落とす金 」