| nihonhyoujunji | |-HẬT BẢN TIÊU CHUẨN THỜI|-|= Giờ chuẩn của Nhật Bản|= Ghi chú: Giờ chuẩn của Nhật Bản (giờ trung bình của các địa phương tại kinh tuyến 135 độ kinh độ Đông), chạy qua thành phố Akashi (明石市) thuộc tỉnh Hyogo (兵庫県)Sớm hơn 9 tiếng so với giờ thế giới . |
* Từ tham khảo/words other:
- nihonichi - にほんいち 「 日本一 」
- nihonjin - にほんじん 「 日本人 」
- nihonjinkankoukyakugaotosukane - にほんじんかんこうきゃくがおとすかね 「 日本人観光客が落とす金 」
- nihonjinron - にほんじんろん 「 日本人論 」
- nihonjuu - にほんじゅう 「 日本中 」