Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichiyouhin
|= đồ dùng hàng ngày|-|= hàng thiết yếu hàng ngày; nhu phẩm thường nhật|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nichiyuudousoron - にちゆうどうそろん 「 日猶同祖論 」
-
nichiイshinzen - にちイしんぜん 「 日イ親善 」
-
nidai - にだい 「 荷台 」
-
nidaiseitousei - にだいせいとうせい 「 二大政党制 」
-
nidaiseitoushugi - にだいせいとうしゅぎ 「 二大政党主義 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichiyouhin
* Từ tham khảo/words other:
- nichiyuudousoron - にちゆうどうそろん 「 日猶同祖論 」
- nichiイshinzen - にちイしんぜん 「 日イ親善 」
- nidai - にだい 「 荷台 」
- nidaiseitousei - にだいせいとうせい 「 二大政党制 」
- nidaiseitoushugi - にだいせいとうしゅぎ 「 二大政党主義 」