Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nidai
|= bản cẩu
* Từ tham khảo/words other:
-
nidaiseitousei - にだいせいとうせい 「 二大政党制 」
-
nidaiseitoushugi - にだいせいとうしゅぎ 「 二大政党主義 」
-
nidangamae - にだんがまえ 「 二段構え 」
-
nidanベッド - にだんベッド 「 二段ベッド 」
-
nidashijiru - にだしじる 「 煮出し汁 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nidai
* Từ tham khảo/words other:
- nidaiseitousei - にだいせいとうせい 「 二大政党制 」
- nidaiseitoushugi - にだいせいとうしゅぎ 「 二大政党主義 」
- nidangamae - にだんがまえ 「 二段構え 」
- nidanベッド - にだんベッド 「 二段ベッド 」
- nidashijiru - にだしじる 「 煮出し汁 」