Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nidaiseitoushugi
|-HỊ ĐẠI CHÍNH ĐẢNG CHỦ NGHĨA|-|= Chủ nghĩa hai Đảng cầm quyền|= Ví dụ như ở Mỹ là Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa
* Từ tham khảo/words other:
-
nidangamae - にだんがまえ 「 二段構え 」
-
nidanベッド - にだんベッド 「 二段ベッド 」
-
nidashijiru - にだしじる 「 煮出し汁 」
-
nido - にど 「 二度 」
-
nidodema - にどでま 「 二度手間 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nidaiseitoushugi
* Từ tham khảo/words other:
- nidangamae - にだんがまえ 「 二段構え 」
- nidanベッド - にだんベッド 「 二段ベッド 」
- nidashijiru - にだしじる 「 煮出し汁 」
- nido - にど 「 二度 」
- nidodema - にどでま 「 二度手間 」