Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nichiyoubi
|-, n-adv|= Chủ Nhật; ngày Chủ Nhật|= chúa nhật|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nichiyoudaiku - にちようだいく 「 日曜大工 」
-
nichiyouhin - にちようひん 「 日用品 」
-
nichiyuudousoron - にちゆうどうそろん 「 日猶同祖論 」
-
nichiイshinzen - にちイしんぜん 「 日イ親善 」
-
nidai - にだい 「 荷台 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nichiyoubi
* Từ tham khảo/words other:
- nichiyoudaiku - にちようだいく 「 日曜大工 」
- nichiyouhin - にちようひん 「 日用品 」
- nichiyuudousoron - にちゆうどうそろん 「 日猶同祖論 」
- nichiイshinzen - にちイしんぜん 「 日イ親善 」
- nidai - にだい 「 荷台 」