Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nibuioto
|=ĐỘN ÂM|-|= Âm thanh nghe không rõ|= 太鼓の鈍い音色: âm đục của trống|= 壁に当たって鈍い音を立てる: những âm thanh nghe không rõ vọng từ bức tường
* Từ tham khảo/words other:
-
nibuiotoko - にぶいおとこ 「 鈍い男 」
-
nibukiiro - にぶきいろ 「 鈍黄色 」
-
nibun - にぶん 「 二分 」
-
nibungi - にぶんぎ 「 二分木 」
-
niburu - にぶる 「 鈍る 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nibuioto
* Từ tham khảo/words other:
- nibuiotoko - にぶいおとこ 「 鈍い男 」
- nibukiiro - にぶきいろ 「 鈍黄色 」
- nibun - にぶん 「 二分 」
- nibungi - にぶんぎ 「 二分木 」
- niburu - にぶる 「 鈍る 」