Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nibuiotoko
|=ĐỘN NAM|-|= Anh chàng chậm hiểu; anh chàng ngớ ngẩn|= 頭の鈍い男: anh chàng ngu ngốc/ thằng đần
* Từ tham khảo/words other:
-
nibukiiro - にぶきいろ 「 鈍黄色 」
-
nibun - にぶん 「 二分 」
-
nibungi - にぶんぎ 「 二分木 」
-
niburu - にぶる 「 鈍る 」
-
nibyoushi - にびょうし 「 二拍子 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nibuiotoko
* Từ tham khảo/words other:
- nibukiiro - にぶきいろ 「 鈍黄色 」
- nibun - にぶん 「 二分 」
- nibungi - にぶんぎ 「 二分木 」
- niburu - にぶる 「 鈍る 」
- nibyoushi - にびょうし 「 二拍子 」