Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niboshi
|=CHỬ CAN|-|= Cá mòi khô (thường dùng để nấu món súp MISO)|= 煮干し: cá mòi/ cá xacđin khô|=「 煮干し 」|=CHỬ CAN|-|= Cá mòi khô (thường dùng để nấu món súp MISO)
* Từ tham khảo/words other:
-
nibu - にぶ 「 二部 」
-
nibugashshou - にぶがっしょう 「 二部合唱 」
-
nibugassou - にぶがっそう 「 二部合奏 」
-
nibui - にぶい 「 鈍い 」
-
nibuioto - にぶいおと 「 鈍い音 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niboshi
* Từ tham khảo/words other:
- nibu - にぶ 「 二部 」
- nibugashshou - にぶがっしょう 「 二部合唱 」
- nibugassou - にぶがっそう 「 二部合奏 」
- nibui - にぶい 「 鈍い 」
- nibuioto - にぶいおと 「 鈍い音 」