Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
netaibyou
|-HIỆT ĐỚI BỆNH|-|= Bệnh nhiệt đới|= 熱帯病を専門に扱う: Chữa trị các bệnh nhiệt đới một cách chuyên sâu.|= 熱帯病研究訓練特別計画: Chương trình đặc biệt nghiên cứu đào tạo về các bệnh nhiệt đới.
* Từ tham khảo/words other:
-
netakiri - ねたきり 「 寝たきり 」
-
netakiriroujin - ねたきりろうじん 「 寝たきり老人 」
-
netami - ねたみ 「 妬み 」
-
netamu - ねたむ 「 妬む 」
-
neteirushihon - ねているしほん 「 寝ている資本 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
netaibyou
* Từ tham khảo/words other:
- netakiri - ねたきり 「 寝たきり 」
- netakiriroujin - ねたきりろうじん 「 寝たきり老人 」
- netami - ねたみ 「 妬み 」
- netamu - ねたむ 「 妬む 」
- neteirushihon - ねているしほん 「 寝ている資本 」