Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenri
|-IÊN LỢI|-|= tỷ lệ lãi năm|= 満期日に最高の年利_%が払われる: Phải trả mức lãi suất tối đa là ~%/năm vào ngày hết hạn.|= 現在の当行の利率は年2回の複利計算で年利0.5%です: Lãi suất hàng năm hiện nay của chúng ta là 0, 5%/năm bằng tính phúc lợi 1 năm 2 lần.
* Từ tham khảo/words other:
-
nenriiki - ねんりいき 「 年利息 」
-
nenriki - ねんりき 「 念力 」
-
nenrin - ねんりん 「 年輪 」
-
nenrinshigaku - ねんりんしがく 「 年輪史学 」
-
nenritsu - ねんりつ 「 年率 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenri
* Từ tham khảo/words other:
- nenriiki - ねんりいき 「 年利息 」
- nenriki - ねんりき 「 念力 」
- nenrin - ねんりん 「 年輪 」
- nenrinshigaku - ねんりんしがく 「 年輪史学 」
- nenritsu - ねんりつ 「 年率 」