Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenchuugyouji
|-IÊN TRUNG HÀNH SỰ|-|= sự kiện hàng năm|= フォード劇場でのこの年中行事に彼らは出席する: Họ tham dự sự kiện hàng năm tại nhà hát kịch Ford.
* Từ tham khảo/words other:
-
nendai - ねんだい 「 年代 」
-
nendaijun - ねんだいじゅん 「 年代順 」
-
nendaiki - ねんだいき 「 年代記 」
-
nendo - ねんど 「 年度 」
-
nendohajime - ねんどはじめ 「 年度初め 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenchuugyouji
* Từ tham khảo/words other:
- nendai - ねんだい 「 年代 」
- nendaijun - ねんだいじゅん 「 年代順 」
- nendaiki - ねんだいき 「 年代記 」
- nendo - ねんど 「 年度 」
- nendohajime - ねんどはじめ 「 年度初め 」