Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nebari
|-|= tính chất dính|=|= tính kiên nhẫn; lòng kiên trì nghị lực|=
* Từ tham khảo/words other:
-
nebariduyoi - ねばりづよい 「 粘り強い 」
-
nebaru - ねばる 「 粘る 」
-
nebatsuchi - ねばつち 「 粘土 」
-
nebie - ねびえ 「 寝冷え 」
-
nebiki - ねびき 「 根引き 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nebari
* Từ tham khảo/words other:
- nebariduyoi - ねばりづよい 「 粘り強い 」
- nebaru - ねばる 「 粘る 」
- nebatsuchi - ねばつち 「 粘土 」
- nebie - ねびえ 「 寝冷え 」
- nebiki - ねびき 「 根引き 」