Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nebiki
|=CĂN DẪN|-|= Sự nhổ bật rễ|=「 値引き 」|= bán hạ giá|-|=|= sự khấu trừ về giá|= 5パーセント値引きする: Khấu trừ 5 phần trăm giá bán.
* Từ tham khảo/words other:
-
neboke - ねぼけ 「 寝惚け 」
-
nebokemanako - ねぼけまなこ 「 寝惚け眼 」
-
nebokeru - ねぼける 「 寝ぼける 」
-
neboketa - ねぼけた 「 寝ぼけた 」
-
nebou - ねぼう 「 寝坊 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nebiki
* Từ tham khảo/words other:
- neboke - ねぼけ 「 寝惚け 」
- nebokemanako - ねぼけまなこ 「 寝惚け眼 」
- nebokeru - ねぼける 「 寝ぼける 」
- neboketa - ねぼけた 「 寝ぼけた 」
- nebou - ねぼう 「 寝坊 」