Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nebaru
|-|= dính|= こののりはちっとも粘らない: hồ này không dính|=|= kiên trì|= 最後まで粘った: kiên trì đến cùng|=|=|= nhão
* Từ tham khảo/words other:
-
nebatsuchi - ねばつち 「 粘土 」
-
nebie - ねびえ 「 寝冷え 」
-
nebiki - ねびき 「 根引き 」
-
neboke - ねぼけ 「 寝惚け 」
-
nebokemanako - ねぼけまなこ 「 寝惚け眼 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nebaru
* Từ tham khảo/words other:
- nebatsuchi - ねばつち 「 粘土 」
- nebie - ねびえ 「 寝冷え 」
- nebiki - ねびき 「 根引き 」
- neboke - ねぼけ 「 寝惚け 」
- nebokemanako - ねぼけまなこ 「 寝惚け眼 」