Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bansou
|= đệm nhạc|-|=|= sự đệm đàn|= ピアノで伴奏する: đệm đàn piano
* Từ tham khảo/words other:
-
banyamuwoenakereba - ばんやむをえなければ 「 万止むを得なければ 」
-
banyuu - ばんゆう 「 蛮勇 」
-
banyuuinryoku - ばんゆういんりょく 「 万有引力 」
-
banzai - ばんざい 「 万歳 」
-
banzen - ばんぜん 「 万善 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bansou
* Từ tham khảo/words other:
- banyamuwoenakereba - ばんやむをえなければ 「 万止むを得なければ 」
- banyuu - ばんゆう 「 蛮勇 」
- banyuuinryoku - ばんゆういんりょく 「 万有引力 」
- banzai - ばんざい 「 万歳 」
- banzen - ばんぜん 「 万善 」