Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
banyamuwoenakereba
|=VẠN CHỈ ĐẮC|-|= vạn bất đắc dĩ; khi không thể tránh khỏi|=「 万已むを得なければ 」|=VẠN DĨ ĐẮC|-|= vạn bất đắc dĩ; khi không thể tránh khỏi
* Từ tham khảo/words other:
-
banyuu - ばんゆう 「 蛮勇 」
-
banyuuinryoku - ばんゆういんりょく 「 万有引力 」
-
banzai - ばんざい 「 万歳 」
-
banzen - ばんぜん 「 万善 」
-
bappou - ばっぽう 「 罰俸 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
banyamuwoenakereba
* Từ tham khảo/words other:
- banyuu - ばんゆう 「 蛮勇 」
- banyuuinryoku - ばんゆういんりょく 「 万有引力 」
- banzai - ばんざい 「 万歳 」
- banzen - ばんぜん 「 万善 」
- bappou - ばっぽう 「 罰俸 」