Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
banzen
|=VẠN THIỆN|-|= Sự hoàn thiện|--na|= hoàn thiện|=VẠN THIỆN|=「 万全 」|=|=VẠN TOÀN|-|= sự chu đáo hết mức|= 万全を期する: không có chút sơ hở nào|--na|=|= vạn phần chu đáo
* Từ tham khảo/words other:
-
bappou - ばっぽう 「 罰俸 」
-
bara - ばら 「 薔薇 」
-
barabara - ばらばら
-
barabarana - ばらばらな
-
barabarani - ばらばらに
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
banzen
* Từ tham khảo/words other:
- bappou - ばっぽう 「 罰俸 」
- bara - ばら 「 薔薇 」
- barabara - ばらばら
- barabarana - ばらばらな
- barabarani - ばらばらに