Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
banshun
|= tàn xuân|=VÃN XUÂN|-, n-adv|=|= xuân muộn
* Từ tham khảo/words other:
-
banshuu - ばんしゅう 「 晩秋 」
-
bansou - ばんそう 「 伴奏 」
-
banyamuwoenakereba - ばんやむをえなければ 「 万止むを得なければ 」
-
banyuu - ばんゆう 「 蛮勇 」
-
banyuuinryoku - ばんゆういんりょく 「 万有引力 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
banshun
* Từ tham khảo/words other:
- banshuu - ばんしゅう 「 晩秋 」
- bansou - ばんそう 「 伴奏 」
- banyamuwoenakereba - ばんやむをえなければ 「 万止むを得なければ 」
- banyuu - ばんゆう 「 蛮勇 」
- banyuuinryoku - ばんゆういんりょく 「 万有引力 」