Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bannen
|--adv, n-t|= năm cuối đời|= 幸せな晩年をおくっている: sống những năm cuối đời hạnh phúc|= xế bóng|=
* Từ tham khảo/words other:
-
bannin - ばんにん 「 万人 」
-
bannou - ばんのう 「 万能 」
-
bannouyaku - ばんのうやく 「 万能薬 」
-
banpaku - ばんぱく 「 万博 」
-
banpuku - ばんぷく 「 万福 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bannen
* Từ tham khảo/words other:
- bannin - ばんにん 「 万人 」
- bannou - ばんのう 「 万能 」
- bannouyaku - ばんのうやく 「 万能薬 」
- banpaku - ばんぱく 「 万博 」
- banpuku - ばんぷく 「 万福 」