Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bannin
|=VẠN NHÂN|-|= rất đông người; quần chúng|= 万人向き: hướng về quần chúng
* Từ tham khảo/words other:
-
bannou - ばんのう 「 万能 」
-
bannouyaku - ばんのうやく 「 万能薬 」
-
banpaku - ばんぱく 「 万博 」
-
banpuku - ばんぷく 「 万福 」
-
banpuu - ばんぷう 「 蛮風 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bannin
* Từ tham khảo/words other:
- bannou - ばんのう 「 万能 」
- bannouyaku - ばんのうやく 「 万能薬 」
- banpaku - ばんぱく 「 万博 」
- banpuku - ばんぷく 「 万福 」
- banpuu - ばんぷう 「 蛮風 」