Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bannouyaku
|=VẠN NĂNG DƯỢC|-|= thuốc chữa bách bệnh
* Từ tham khảo/words other:
-
banpaku - ばんぱく 「 万博 」
-
banpuku - ばんぷく 「 万福 」
-
banpuu - ばんぷう 「 蛮風 」
-
banrinochoujou - ばんりのちょうじょう 「 万里の長城 」
-
bansan - ばんさん 「 晩餐 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bannouyaku
* Từ tham khảo/words other:
- banpaku - ばんぱく 「 万博 」
- banpuku - ばんぷく 「 万福 」
- banpuu - ばんぷう 「 蛮風 」
- banrinochoujou - ばんりのちょうじょう 「 万里の長城 」
- bansan - ばんさん 「 晩餐 」