Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bane
|=PHÁT ĐIỀU|-|= lò xo|=PHÁT ĐIỀU|=|= sự co giãn; tính đàn hồi|= 発条ランセット: Vòm co dãn.|= s? co gỉn; t?nh ??n h?i|=|=|= ruột gà
* Từ tham khảo/words other:
-
banfuku - ばんふく 「 晩福 」
-
bangata - ばんがた 「 晩方 」
-
bangohan - ばんごはん 「 晩御飯 」
-
bangou - ばんごう 「 番号 」
-
bangumi - ばんぐみ 「 番組 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bane
* Từ tham khảo/words other:
- banfuku - ばんふく 「 晩福 」
- bangata - ばんがた 「 晩方 」
- bangohan - ばんごはん 「 晩御飯 」
- bangou - ばんごう 「 番号 」
- bangumi - ばんぐみ 「 番組 」