Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bangumi
|-|= chương trình tivi; kênh
* Từ tham khảo/words other:
-
bangumihensei - ばんぐみへんせい 「 番組編成 」
-
bangusetsu - ばんぐせつ 「 万愚節 」
-
banji - ばんじ 「 万事 」
-
banjin - ばんじん 「 蛮人 」
-
banjinyoi - ばんじにょい 「 万事如意 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bangumi
* Từ tham khảo/words other:
- bangumihensei - ばんぐみへんせい 「 番組編成 」
- bangusetsu - ばんぐせつ 「 万愚節 」
- banji - ばんじ 「 万事 」
- banjin - ばんじん 「 蛮人 」
- banjinyoi - ばんじにょい 「 万事如意 」