Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bangata
|=VÃN PHƯƠNG|--adv|= ngả sang chiều; ngả về chiều
* Từ tham khảo/words other:
-
bangohan - ばんごはん 「 晩御飯 」
-
bangou - ばんごう 「 番号 」
-
bangumi - ばんぐみ 「 番組 」
-
bangumihensei - ばんぐみへんせい 「 番組編成 」
-
bangusetsu - ばんぐせつ 「 万愚節 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bangata
* Từ tham khảo/words other:
- bangohan - ばんごはん 「 晩御飯 」
- bangou - ばんごう 「 番号 」
- bangumi - ばんぐみ 「 番組 」
- bangumihensei - ばんぐみへんせい 「 番組編成 」
- bangusetsu - ばんぐせつ 「 万愚節 」